English → Vietnamese
underidentification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underidentification
- (Econ) Sự chưa đủ để nhận dạng.
+ Được xem như không được nhận dạng. Xem IDENTIFICATION PROBLEM.
+ Được xem như không được nhận dạng. Xem IDENTIFICATION PROBLEM.
Other matches
Other phrases built from the same root.
underidentification
- (Econ) Sự chưa đủ để nhận dạng.
+ Được xem như không được nhận dạng. Xem IDENTIFICATION PROBLEM.
+ Được xem như không được nhận dạng. Xem IDENTIFICATION PROBLEM.