English to Vietnamese
Search Query: unconformity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unconformity
|
* danh từ
- tính chất không phù hợp nhau, tính chất không thích hợp với nhau - (địa lý,địa chất) sự phân vỉa không chỉnh hợp |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unconformable
|
* tính từ
- không thích hợp với nhau, xung khắc nhau - ương bướng |
|
unconformableness
|
* danh từ
- tính không thích hợp với nhau, tính xung khắc nhau - tính ương bướng |
|
unconformity
|
* danh từ
- tính chất không phù hợp nhau, tính chất không thích hợp với nhau - (địa lý,địa chất) sự phân vỉa không chỉnh hợp |
|
unconformability
|
- xem unconformable
|
|
unconformably
|
- xem unconformable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
