English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boisterous

Best translation match:
English Vietnamese
boisterous
* tính từ
- hung dữ, dữ dội
=boisterous wind+ cơn gió dữ dội
- náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ

May be synonymous with:
English English
boisterous; rambunctious; robustious; rumbustious; unruly
noisy and lacking in restraint or discipline
boisterous; knockabout
full of rough and exuberant animal spirits
boisterous; fierce; rough
violently agitated and turbulent

May related with:
English Vietnamese
boisterous
* tính từ
- hung dữ, dữ dội
=boisterous wind+ cơn gió dữ dội
- náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ
boisterousness
* danh từ
- tính hung dữ, tính dữ dội
- tính náo nhiệt, tính huyên náo, tính ầm ỹ
boisterously
* phó từ
- dữ dội, mãnh liệt
- náo nhiệt, huyên náo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: