English to Vietnamese
Search Query: boisterous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boisterous
|
* tính từ
- hung dữ, dữ dội =boisterous wind+ cơn gió dữ dội - náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
boisterous; rambunctious; robustious; rumbustious; unruly
|
noisy and lacking in restraint or discipline
|
|
boisterous; knockabout
|
full of rough and exuberant animal spirits
|
|
boisterous; fierce; rough
|
violently agitated and turbulent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boisterous
|
* tính từ
- hung dữ, dữ dội =boisterous wind+ cơn gió dữ dội - náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ |
|
boisterousness
|
* danh từ
- tính hung dữ, tính dữ dội - tính náo nhiệt, tính huyên náo, tính ầm ỹ |
|
boisterously
|
* phó từ
- dữ dội, mãnh liệt - náo nhiệt, huyên náo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
