English → Vietnamese
uncommonicative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncommonicative
* tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncommonicative
* tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
* danh từ
- tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn
- tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn
- xem uncommon