English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uncommonicative

Best translation match:
English Vietnamese
uncommonicative
* tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn

May related with:
English Vietnamese
uncommonicative
* tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
uncommonicativeness
* danh từ
- tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn
uncommonness
- xem uncommon
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: