English to Vietnamese
Search Query: boiler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boiler
|
* danh từ
- người đun - nồi cất, nối chưng; nồi đun; nồi nấu - supze, nồi hơi - rau ăn luộc được - nồi nước nóng (đặt ở bếp lò, để luôn luôn có nước nóng dùng) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu máy xe lửa !to burst one's boiler - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm vào cảnh khổ cực; gặp tai hoạ !to burst someone's boiler - đẩy ai vào cảnh khổ cực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
boiler
|
nồi hơi ; thùng hơi nước ;
|
|
boiler
|
nồi hơi ; thùng hơi nước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
boiler; steam boiler
|
sealed vessel where water is converted to steam
|
|
boiler; kettle
|
a metal pot for stewing or boiling; usually has a lid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boiler-house
|
* danh từ
- (kỹ thuật) gian nồi hơi |
|
boiler-tube
|
* danh từ
- ống nồi hơi |
|
pot-boiler
|
* danh từ
- (thông tục) tác phẩm (văn học, nghệ thuật) kiếm cơm - văn nghệ sĩ kiếm cơm |
|
soap-boiler
|
* danh từ
- người nấu xà phòng - nồi nấu xà phòng |
|
steam-boiler
|
* danh từ
- nồi hơi |
|
wash-boiler
|
* danh từ
- thùng nấu quần áo |
|
boiler suit
|
* danh từ
- bộ đồ gồm áo và quần liền nhau |
|
double-boiler
|
* danh từ
- bình đun cách thủy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
