English → Vietnamese
uncleared
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncleared
* tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
=uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
=uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncleared
* tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
=uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
=uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)