English to Vietnamese
Search Query: uncleared
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uncleared
|
* tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp - (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị - (thương nghiệp) chưa qua hải quan =uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan - (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ) - (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uncleared
|
* tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp - (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị - (thương nghiệp) chưa qua hải quan =uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan - (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ) - (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
