English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unclear

Best translation match:
English Vietnamese
unclear
* tính từ
- không trong, đục
- không rõ, không sáng
- (nghĩa bóng) không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh

Probably related with:
English Vietnamese
unclear
bệnh ; chưa rõ ràng ; chưa rõ ; chưa ; chưa được biết rõ ; chưa được rõ ; chắn ; digi ; họ vẫn chưa ; không chắc được ; không rõ lắm ; không rõ ràng giữa ; không rõ ràng ; không rõ tiếng ; không rõ ; không ; ko rõ ; lạ khi ; nghi ; ngày nay ; ràng ; rõ ràng ; rõ ;
unclear
bệnh ; chưa rõ ràng ; chưa rõ ; chưa được biết rõ ; chưa được rõ ; chắn ; digi ; không chắc được ; không rõ lắm ; không rõ ràng giữa ; không rõ ràng ; không rõ tiếng ; không rõ ; ko rõ ; lạ khi ; nghi ; ngày nay ; ràng ; rõ ràng ; rõ ;

May be synonymous with:
English English
unclear; ill-defined
poorly stated or described
unclear; indecipherable; undecipherable; unreadable
not easily deciphered

May related with:
English Vietnamese
uncleared
* tính từ
- chưa được dọn sạch; không dọn dẹp
- (pháp lý) không được tuyên bố vô tội, không được miễn nghị
- (thương nghiệp) chưa qua hải quan
=uncleared goods+ hàng chưa qua hải quan
- (tài chính) chưa trả, chưa thanh toán (nợ)
- (nghĩa bóng) chưa được làm sáng tỏ; chưa được đánh tan (mối nghi ngờ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: