English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uncleanness

Best translation match:
English Vietnamese
uncleanness
* danh từ
- tính chất dơ bẩn
- (tôn giáo) tính chất ô trọc, tính chất không tinh khiết
- tính chất dâm ô

Probably related with:
English Vietnamese
uncleanness
sự ô uế mình ; sự ô uế ; ô uế mình chăng ; ô uế mình ; ô uế ;
uncleanness
sự ô uế mình ; sự ô uế ; uế mình mà ; uế mình ; ô uế mình chăng ; ô uế mình ; ô uế ;

May be synonymous with:
English English
uncleanness; dirtiness
the state of being unsanitary

May related with:
English Vietnamese
uncleanable
* tính từ
- không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạch
uncleanness
* danh từ
- tính chất dơ bẩn
- (tôn giáo) tính chất ô trọc, tính chất không tinh khiết
- tính chất dâm ô
uncleansed
* tính từ
- bẩn
- không được lọc sạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: