English to Vietnamese
Search Query: uncleanness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uncleanness
|
* danh từ
- tính chất dơ bẩn - (tôn giáo) tính chất ô trọc, tính chất không tinh khiết - tính chất dâm ô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uncleanness
|
sự ô uế mình ; sự ô uế ; ô uế mình chăng ; ô uế mình ; ô uế ;
|
|
uncleanness
|
sự ô uế mình ; sự ô uế ; uế mình mà ; uế mình ; ô uế mình chăng ; ô uế mình ; ô uế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
uncleanness; dirtiness
|
the state of being unsanitary
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uncleanable
|
* tính từ
- không thể chùi sạch được, không thể rửa sạch, không thể tẩy sạch |
|
uncleanness
|
* danh từ
- tính chất dơ bẩn - (tôn giáo) tính chất ô trọc, tính chất không tinh khiết - tính chất dâm ô |
|
uncleansed
|
* tính từ
- bẩn - không được lọc sạch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
