English to Vietnamese
Search Query: boer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boer
|
* danh từ
- người Phi gốc Hà Lan (người Bua) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
boer; afrikander; afrikaner
|
a white native of Cape Province who is a descendant of Dutch settlers and who speaks Afrikaans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boer
|
* danh từ
- người Phi gốc Hà Lan (người Bua) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
