English to Vietnamese
Search Query: unassimilated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unassimilated
|
* tính từ
- không tiêu hoá được; chưa được đồng hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =unassimilated knowledge+ kiến thức chưa được tiêu hoá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unassimilated
|
* tính từ
- không tiêu hoá được; chưa được đồng hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =unassimilated knowledge+ kiến thức chưa được tiêu hoá |
|
unassimilable
|
* tính từ
- không thể tiêu hoá, không thể đồng hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
