English to Vietnamese
Search Query: bod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bod
|
* danh từ
- người (nhất là đàn ông) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bod; anatomy; build; chassis; figure; flesh; form; frame; human body; material body; physical body; physique; shape; soma
|
alternative names for the body of a human being
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
odd-bod
|
* danh từ
- (Anh) người cổ quái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
