English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unadulterated

Best translation match:
English Vietnamese
unadulterated
* tính từ
- không pha
- thật; không bị giả mạo, không pha
- (nghĩa bóng) thuần khiết; hoàn toàn
=unadulterated nonsense+ điều vô lý hoàn toàn

Probably related with:
English Vietnamese
unadulterated
không bị pha trộn ; thuần khiết ;
unadulterated
không bị pha trộn ; thuần khiết ;

May be synonymous with:
English English
unadulterated; arrant; complete; consummate; double-dyed; everlasting; gross; perfect; pure; sodding; staring; stark; thoroughgoing; utter
without qualification; used informally as (often pejorative) intensifiers

May related with:
English Vietnamese
unadulterated
* tính từ
- không pha
- thật; không bị giả mạo, không pha
- (nghĩa bóng) thuần khiết; hoàn toàn
=unadulterated nonsense+ điều vô lý hoàn toàn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: