English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unadorned

Best translation match:
English Vietnamese
unadorned
* tính từ
- không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên
=unadorned beauty+ vẻ đẹp không tô điểm, vẻ đẹp tự nhiên
- trần truồng, không tô son điểm phấn (bóng)
=unadorned truth+ sự thật trần truồng

May be synonymous with:
English English
unadorned; undecorated
not decorated with something to increase its beauty or distinction

May related with:
English Vietnamese
unadorned
* tính từ
- không tô điểm, không trang trí; để tự nhiên
=unadorned beauty+ vẻ đẹp không tô điểm, vẻ đẹp tự nhiên
- trần truồng, không tô son điểm phấn (bóng)
=unadorned truth+ sự thật trần truồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: