EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unacknowledged

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unacknowledged
* tính từ
- không được thừa nhận, không được công nhận
- không có trả lời, không được phúc đáp (thư)
- không nhận, không thú nhận (tội)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unacknowledged
* tính từ
- không được thừa nhận, không được công nhận
- không có trả lời, không được phúc đáp (thư)
- không nhận, không thú nhận (tội)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U