English to Vietnamese
Search Query: unaccustomed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unaccustomed
|
* tính từ
- không thường xảy ra, bất thường, ít có - không quen =unaccustomed to do something+ không quen làm việc gì |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unaccustomed
|
* tính từ
- không thường xảy ra, bất thường, ít có - không quen =unaccustomed to do something+ không quen làm việc gì |
|
unaccustomedness
|
- xem unaccustomed
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
