English to Vietnamese
Search Query: unaccounted-for
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unaccounted-for
|
* tính từ
- không được giải thích =unaccounted-for phenomenon+ hiện tượng không được giải thích; hiện tượng chưa được giải thích - (thương nghiệp) không có trong bản thanh toán - thiếu, không về, mất tích (máy bay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
