English to Vietnamese
Search Query: unacceptably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unacceptably
|
* phó từ
- không thể chấp nhận, không tán thành, không tha thứ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unacceptably; intolerably
|
to an unacceptable degree
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unacceptable
|
* tính từ
- không thể nhận, không chấp nhận được =unacceptable conditions+ những điều kiện không chấp nhận được - không thể chịu được, khó chịu |
|
unaccepted
|
* tính từ
- không được nhận, không được chấp nhận |
|
unacceptability
|
- xem unacceptable
|
|
unacceptably
|
* phó từ
- không thể chấp nhận, không tán thành, không tha thứ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
