English to Vietnamese
Search Query: unabsorbent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unabsorbent
|
* tính từ
- không thấm hút |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unabsorbable
|
* tính từ
- không thể hút được, không thể thấm được |
|
unabsorbed
|
* tính từ
- không bị nuốt; không bị hút |
|
unabsorbent
|
* tính từ
- không thấm hút |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
