English to Vietnamese
Search Query: umpire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
umpire
|
* danh từ
- người trọng tài, người phân xử * động từ - làm trọng tài, phân xử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
umpire
|
trọng tài ;
|
|
umpire
|
trọng tài ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
umpire; ump
|
an official at a baseball game
|
|
umpire; arbiter; arbitrator
|
someone chosen to judge and decide a disputed issue
|
|
umpire; referee
|
be a referee or umpire in a sports competition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
umpire
|
* danh từ
- người trọng tài, người phân xử * động từ - làm trọng tài, phân xử |
|
umpiring
|
* danh từ
- sự trọng tài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
