English to Vietnamese
Search Query: umbilicus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
umbilicus
|
* danh từ
- rốn - (toán học) điểm rốn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
umbilicus
|
lỗ thông ;
|
|
umbilicus
|
lỗ thông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
umbilicus; belly button; bellybutton; navel; omphalos; omphalus
|
a scar where the umbilical cord was attached
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
umbilicus
|
* danh từ
- rốn - (toán học) điểm rốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
