English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: umbellate

Best translation match:
English Vietnamese
umbellate
* tính từ
- (thực vật học) hình tán
=umbellar flower+ hoa hình tán

May be synonymous with:
English English
umbellate; umbellar
bearing or consisting of or resembling umbels
umbellate; umbel-like
resembling an umbel in form

May related with:
English Vietnamese
umbellate
* tính từ
- (thực vật học) hình tán
=umbellar flower+ hoa hình tán
umbellated
- xem umbellate
umbellately
- xem umbellate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: