English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bobbin

Best translation match:
English Vietnamese
bobbin
* danh từ
- ông chỉ, suốt chỉ
- then nâng chốt cửa
- (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin

May be synonymous with:
English English
bobbin; reel; spool
a winder around which thread or tape or film or other flexible materials can be wound

May related with:
English Vietnamese
bobbin
* danh từ
- ông chỉ, suốt chỉ
- then nâng chốt cửa
- (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: