English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ulterior

Best translation match:
English Vietnamese
ulterior
* tính từ
- về sau; sau, tương lai
- kín đáo, không nói ra
=an ulterior motive+ một lý do không nói ra

May be synonymous with:
English English
ulterior; subterranean; subterraneous
lying beyond what is openly revealed or avowed (especially being kept in the background or deliberately concealed)
ulterior; later; posterior
coming at a subsequent time or stage

May related with:
English Vietnamese
ulterior
* tính từ
- về sau; sau, tương lai
- kín đáo, không nói ra
=an ulterior motive+ một lý do không nói ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: