English → Vietnamese
uht
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uht
* (viết tắt)
- được xử lý với nhiệt độ cực cao (đặc biệt nói về sữa, để giữ cho lâu hư)
- được xử lý với nhiệt độ cực cao (đặc biệt nói về sữa, để giữ cho lâu hư)