English → Vietnamese
udometric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
udometric
* tính từ
- (thuộc) đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế
- (thuộc) đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế
Other matches
Other phrases built from the same root.
udometric
* tính từ
- (thuộc) đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế
- (thuộc) đồng hồ đo mưa; (thuộc) vũ lượng kế