English → Vietnamese
u-turn
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
u-turn
* danh từ
- sự quay 180 o, sự vòng ngược
=u-turns not allowed+ không được vòng ngược (biển ở trên đường trong thành phố)
- sự quay 180 o, sự vòng ngược
=u-turns not allowed+ không được vòng ngược (biển ở trên đường trong thành phố)