English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tyrant

Best translation match:
English Vietnamese
tyrant
* danh từ
- bạo chúa, kẻo bạo ngược

Probably related with:
English Vietnamese
tyrant
bạo chúa ; hề độc đoán ; tên bạo chúa ; tên độc tài ; tướng ; độc đoán ;
tyrant
bạo chúa ; tên bạo chúa ; tên độc tài ; tướng ; độc đoán ;

May be synonymous with:
English English
tyrant; autocrat; despot
a cruel and oppressive dictator

May related with:
English Vietnamese
tyrant
* danh từ
- bạo chúa, kẻo bạo ngược
tyrant
bạo chúa ; hề độc đoán ; tên bạo chúa ; tên độc tài ; tướng ; độc đoán ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: