English to Vietnamese
Search Query: tyrannizer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tyrannizer
|
* danh từ
- kẻ đối xử bạo ngược |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tyrannic
|
* tính từ
- bạo ngược, chuyên chế |
|
tyrannical
|
* tính từ
- bạo ngược, chuyên chế |
|
tyrannize
|
* động từ
- hành hạ, áp chế =to tyrannise [over] someone+ hành hạ ai |
|
tyrannous
|
* tính từ
- bạo ngược, chuyên chế |
|
tyrannically
|
* phó từ
- bạo ngược, chuyên chế, hung tàn |
|
tyrannizer
|
* danh từ
- kẻ đối xử bạo ngược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
