English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: typographic

Best translation match:
English Vietnamese
typographic
* tính từ
- (thuộc) sự in máy
=typographic errors+ lỗi in

May be synonymous with:
English English
typographic; typographical
relating to or occurring or used in typography

May related with:
English Vietnamese
typographer
* danh từ
- thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo)
typographic
* tính từ
- (thuộc) sự in máy
=typographic errors+ lỗi in
typographical
* tính từ
- (thuộc) sự in máy
=typographic errors+ lỗi in
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: