English to Vietnamese
Search Query: typist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
typist
|
* danh từ
- người đánh máy =shorthand typist+ người đánh máy kiêm tốc ký |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
audio typist
|
* danh từ
- người nghe băng ghi âm và các loại hình máy móc để nghe |
|
copy-typist
|
* danh từ
- người đánh máy tài liệu |
|
shorthand typist
|
-
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
