English to Vietnamese
Search Query: typhoid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
typhoid
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh thương hàn =typhoid fever+ sốt thương hàn * danh từ - (y học) bệnh thương hàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
typhoid
|
thương hàn ;
|
|
typhoid
|
thương hàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
typhoid; enteric fever; typhoid fever
|
serious infection marked by intestinal inflammation and ulceration; caused by Salmonella typhosa ingested with food or water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
typhoidal
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh thương hàn, giống bệnh thương hàn |
|
typhoid fever
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
