English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: typewriter

Best translation match:
English Vietnamese
typewriter
* danh từ
- máy chữ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy

Probably related with:
English Vietnamese
typewriter
chiếc máy đánh chữ ; chiếc ; chữ dựa ; cái máy đánh chữ ; máy đánh chữ ; máy đánh chữ đó ; đánh chữ ;
typewriter
chiếc máy đánh chữ ; chiếc ; cái máy đánh chữ ; máy đánh chữ ; máy đánh chữ đó ; đánh chữ ;

May related with:
English Vietnamese
typewrite
* động từ
- đánh máy
typewriter
* danh từ
- máy chữ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
typewriting
* danh từ
- thuật đánh máy; công việc đánh máy
console typewriter
- (Tech) máy đánh chữ điều hành
electronic typewriter
- (Tech) máy đánh chữ điện tử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: