English to Vietnamese
Search Query: tympanic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tympanic
|
* tính từ
- (thuộc) tai giữa - (thuộc) màng nhĩ =tympanic membrane+ màng nhĩ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tympanic
|
* tính từ
- (thuộc) tai giữa - (thuộc) màng nhĩ =tympanic membrane+ màng nhĩ |
|
tympanitis
|
* danh từ
- (y học) viêm tai giữa, viêm màng nhĩ |
|
tympanal
|
* tính từ (như) tympanic
- thuộc tai giữa - thuộc màng thính (côn trùng) - thuộc màng nhĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
