English to Vietnamese
Search Query: tyke
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tyke
|
* danh từ
- con chó cà tàng (chó loại xấu) - người hèn hạ; đồ vô lại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tyke; barbarian; boor; churl; goth; peasant; tike
|
a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement
|
|
tyke; child; fry; kid; minor; nestling; nipper; shaver; small fry; tiddler; tike; youngster
|
a young person of either sex
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tyke
|
* danh từ
- con chó cà tàng (chó loại xấu) - người hèn hạ; đồ vô lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
