English to Vietnamese
Search Query: tying
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tying
|
* động tính từ hiện tại của tie
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tying
|
buộc dây ; buộc ; cách trói ; cột chặt ; cột ; làm vậy ; nắm chặt ; ràng buộc ; thắt ; trói ; đang ; đặt ; ở đây ;
|
|
tying
|
buộc dây ; buộc ; cách trói ; cột chặt ; cột ; làm vậy ; nắm chặt ; ràng buộc ; thắt ; trói ; đang ; đặt ; ở đây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tying; ligature
|
the act of tying or binding things together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tying
|
* động tính từ hiện tại của tie
|
|
tying contract
|
- (Econ) Hợp đồng bán kèm.
+ Một điều kiện bán hàng đòi hỏi người mua một sản phẩm nào đó phải mua thêm một sản phẩm khác, thường là bổ sung cho sản phẩm đầu tiên. |
|
-ty
|
- hậu tố để tạo những con số có bao nhiêu lần mười
- twenty - hai mươi - fifty - năm mươi - hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất, điều kiện - puberty - tuổi dậy thì - cruelty - tính tàn ác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
