English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: twisting

Best translation match:
English Vietnamese
twisting
* danh từ
- sự bện, sự xoắn, sự xoáy

Probably related with:
English Vietnamese
twisting
bóp méo ; bị xoắn lại ; cặp ; uốn lượn ; vặn ; ép ;
twisting
bóp méo ; bị xoắn lại ; cặp ; uốn lượn ; vặn ; ép ;

May be synonymous with:
English English
twisting; distortion; overrefinement; straining; torture
the act of distorting something so it seems to mean something it was not intended to mean
twisting; spin; twirl; twist; whirl
the act of rotating rapidly
twisting; tortuous; twisty; voluminous; winding
marked by repeated turns and bends

May related with:
English Vietnamese
arm-twisting
* danh từ
- việc vặn cánh tay
- (chính trị) việc gây áp lực để đạt mục đích
twist-free
* tính từ
- không xoắn; không xoáy
twisting
* danh từ
- sự bện, sự xoắn, sự xoáy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: