English to Vietnamese
Search Query: twinning
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
twinning
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự hình thành song tinh = optical twinning+sự hình thành song tinh quang học |
May be synonymous with:
| English | English |
|
twinning; biparous
|
producing two offspring at a time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
twin-born
|
* tính từ
- đẻ sinh đôi |
|
twin-crew
|
* tính từ
- (hàng hải) có hai chân vịt |
|
twin-engined
|
* tính từ
- có hai động cơ (máy bay) |
|
twin bed
|
* danh từ
- một cái trong một đôi giừơng đơn trong một căn phòng cho hai người ở |
|
twin set
|
* danh từ
- áo cổ chui và áo len cài cúc dài tay của phụ nữ mặc hợp với nhau |
|
twin town
|
* danh từ
- thành phố kết nghĩa (một trong hai thành phố, thường ở hai nước khác nhau, đã lập những mối quan hệ đặc biệt với nhau) |
|
twin-flower
|
* danh từ
- (thực vật học) hoa sinh đôi |
|
twin-fruited
|
* danh từ
- (thực vật học) quả sinh đôi |
|
twin-spindle
|
* danh từ
- hai trục chính |
|
twinning
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự hình thành song tinh = optical twinning+sự hình thành song tinh quang học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
