English to Vietnamese
Search Query: twain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
twain
|
* tính từ & danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đôi, cặp, hai =to cut in twain+ cắt làm đôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
twain
|
hai cái ; hai ; đôi ;
|
|
twain
|
hai ; đôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
twain; brace; couple; couplet; distich; duad; duet; duo; dyad; pair; span; twosome; yoke
|
two items of the same kind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
twain
|
* tính từ & danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đôi, cặp, hai =to cut in twain+ cắt làm đôi |
|
twain
|
hai cái ; hai ; đôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
