English to Vietnamese
Search Query: boarder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
boarder
|
* danh từ
- người ăn cơm tháng - học sinh nội trú - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách đi tàu (thuỷ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
boarder; lodger; roomer
|
a tenant in someone's house
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
day-boarder
|
* danh từ
- học sinh nửa lưu trú; học sinh buổi trưa ở lại trường |
|
parlor-boarder
|
-boarder) /'pɑ:lə,bɔ:də/
* danh từ - học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng |
|
parlour-boarder
|
-boarder) /'pɑ:lə,bɔ:də/
* danh từ - học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng |
|
half-boarder
|
* danh từ
- học sinh bán trú (chỉ ở lại trường ăn bữa trưa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
