English → Vietnamese
tutti
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tutti
* tính từ, adv
- tất cả
- danh từ, số nhiều tuttis
- phần việc do mọi người cùng làm
- tất cả
- danh từ, số nhiều tuttis
- phần việc do mọi người cùng làm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mứt quả hổ lốn
- mứt quả hổ lốn