English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boad

Best translation match:
English Vietnamese
boad
- (máy tính) bảng, bàn
- calculating b. (máy tính) bàn tính
- computer b. bàn tính
- control b. bảng kiểm tra
- distributing b. bảng phân phối
- instrument b. bảng dụng cụ
- key b. bàn phím, bảng điều khiển
- panel b. bảng (danh sách) dụng cụ
- plotting b. bàn can (thiết kế)

May related with:
English Vietnamese
boad
- (máy tính) bảng, bàn
- calculating b. (máy tính) bàn tính
- computer b. bàn tính
- control b. bảng kiểm tra
- distributing b. bảng phân phối
- instrument b. bảng dụng cụ
- key b. bàn phím, bảng điều khiển
- panel b. bảng (danh sách) dụng cụ
- plotting b. bàn can (thiết kế)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: