English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turret

Best translation match:
English Vietnamese
turret
* danh từ
- tháp nhỏ
- (quân sự) tháp pháo
=turret gun+ súng đặt trên tháp pháo
- (kỹ thuật) ụ rêvonve

Probably related with:
English Vietnamese
turret
cái tháp pháo ;
turret
cái tháp pháo ;

May be synonymous with:
English English
turret; gun enclosure; gun turret
a self-contained weapons platform housing guns and capable of rotation

May related with:
English Vietnamese
turreted
* tính từ
- có tháp nhỏ
- có tháp pháo
- (động vật học) hình tháp (vỏ ốc)
turret-lathe
* danh từ
- (kỹ thuật) máy tiện rơvonve
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: