English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turnround

Best translation match:
English Vietnamese
turnround
* danh từ
- (thời gian dành cho) việc chuẩn bị cho chuyến khởi hành (của máy bay, tàu thủy, ô tô) sắp đến
- sự chuyển hướng đột ngột sang tình huống đối lập

May be synonymous with:
English English
turnround; turnaround
act or process of unloading and loading and servicing a vessel or aircraft for a return trip

May related with:
English Vietnamese
turnround
* danh từ
- (thời gian dành cho) việc chuẩn bị cho chuyến khởi hành (của máy bay, tàu thủy, ô tô) sắp đến
- sự chuyển hướng đột ngột sang tình huống đối lập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: