English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turnpike

Best translation match:
English Vietnamese
turnpike
* danh từ
- cái chắn đường để thu thuế; cổng thu thuế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lớn

May be synonymous with:
English English
turnpike; toll road
an expressway on which tolls are collected

May related with:
English Vietnamese
turnpike
* danh từ
- cái chắn đường để thu thuế; cổng thu thuế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lớn
turnpike theorems
- (Econ) Các định lý cổng ngăn.
+ Một loại định đề trong thuyết tăng trưởng liên quan đến sự gần gũi của các đường tăng trưởng tối ưu với tăng trưởng cân bằng với tốc độ cao nhất.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: