English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turkish

Best translation match:
English Vietnamese
turkish
* tính từ
- (thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nước, chà sát và xoa bóp)
!Turkish delight
- bánh thạch rắc đường bột
!Turkish towel
- khăn bông xù
* danh từ
- tiếng Thổ nhĩ kỳ

Probably related with:
English Vietnamese
turkish
của người thổ ; th ; thổ nhĩ kì ; thổ nhĩ kỳ ; thổ ; tiếng thổ nhĩ kỳ ; ôi ;
turkish
của người thổ ; th ; thổ nhĩ kì ; thổ nhĩ kỳ ; thổ ; tiếng thổ nhĩ kỳ ; ôi ;

May related with:
English Vietnamese
turkish bath
* danh từ
- (Turkish bath) sự tắm hơi Thổ nhự kỳ (kiểu tắm làm cho thân thể chảy mồ hôi trong không khí hoặc hơi nước nóng, sau đó là tắm sạch, xoa bóp )
turkish coffee
* danh từ
- (Turkish coffee) kiểu cà phê đen pha rất đặc thường rất ngọt
turkish delight
* danh từ
- (Turkish delight) kẹo gôm (loại kẹo gồm những miếng gelatin tẩm hương vị, bên ngoài rắc đường bột)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: