English to Vietnamese
Search Query: turkey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
turkey
|
* danh từ
- (động vật học) gà tây |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
turkey
|
con gà tây ; ga ̀ tây ; gà tây ; nhĩ kỳ ; thịt gà tây ; thổ nhĩ kì ; thổ nhĩ kỳ sống ; thổ nhĩ kỳ ; thổ nhĩ kỹ ; thổ ; turkey đi ; vào vấn đề ; đất nước ; đất thổ ;
|
|
turkey
|
con gà tây ; ga ̀ tây ; gà tây ; nhĩ kỳ ; thịt gà tây ; thổ nhĩ kì ; thổ nhĩ kỳ sống ; thổ nhĩ kỳ ; thổ nhĩ kỹ ; thổ ; turkey đi ; vào vấn đề ; đất nước ; đất thổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
turkey; meleagris gallopavo
|
large gallinaceous bird with fan-shaped tail; widely domesticated for food
|
|
turkey; republic of turkey
|
a Eurasian republic in Asia Minor and the Balkans; on the collapse of the Ottoman Empire in 1918, the Young Turks, led by Kemal Ataturk, established a republic in 1923
|
|
turkey; joker
|
a person who does something thoughtless or annoying
|
|
turkey; bomb; dud
|
an event that fails badly or is totally ineffectual
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
turkey
|
* danh từ
- (động vật học) gà tây |
|
turkey buzzard
|
* danh từ
- (động vật học) kền kền Mỹ |
|
turkey carpet
|
* danh từ
- thảm len |
|
turkey corn
|
* danh từ
- (thực vật học) ngô |
|
turkey red
|
* danh từ
- màu điều |
|
turkey stone
|
* danh từ
- đá mài |
|
turkey-cock
|
* danh từ
- gà tây trống - người huênh hoang, người tự cao tự đại |
|
turkey-hen
|
* danh từ
- gà tây mái |
|
turkey-poult
|
* danh từ
- gà tây con |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
