English to Vietnamese
Search Query: turgescent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
turgescent
|
* tính từ
- cương - (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
turgescence
|
* danh từ
- (y học) sự cương (máu); chỗ cương (máu) - (nghĩa bóng) tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói) |
|
turgescent
|
* tính từ
- cương - (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
