English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turgescence

Best translation match:
English Vietnamese
turgescence
* danh từ
- (y học) sự cương (máu); chỗ cương (máu)
- (nghĩa bóng) tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói)

May related with:
English Vietnamese
turgescence
* danh từ
- (y học) sự cương (máu); chỗ cương (máu)
- (nghĩa bóng) tính chất huênh hoang, tính chất khoa trương (giọng văn, lời nói)
turgescent
* tính từ
- cương
- (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: