English to Vietnamese
Search Query: turf
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
turf
|
* danh từ, số nhiều turfs, turves
- lớp đất mặt (đầy rễ cỏ) - Ai-len than bùn - (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa =one of the most familiar faces on the turf+ một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa * ngoại động từ - lát bằng tảng đất có cỏ !to turf out - (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra =to turf someone out+ tống cổ ai ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
turf
|
chốn này ; lãnh địa ; đua ngựa ; đua ; đất ; địa bàn ;
|
|
turf
|
chốn này ; lãnh địa ; đua ngựa ; đua ; đất ; địa bàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
turf; greensward; sod; sward
|
surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
turf accountant
|
* danh từ
- người thu tiền cá cược trong cuộc đánh cá ngựa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
