English to Vietnamese
Search Query: turd
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
turd
|
* danh từ
- thúi + cứt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
turd
|
cục cứt ; cứt ; kẻ đê tiện ; nợ ; phân a ́ ; phân rồi đó ; phân thê ;
|
|
turd
|
cục cứt ; cứt ; kẻ đê tiện ; nợ ; phân a ́ ; phân rồi đó ; phân thê ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
turd; crap; dirt; poop; shit; shite
|
obscene terms for feces
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
turd
|
* danh từ
- thúi + cứt |
|
turd
|
cục cứt ; cứt ; kẻ đê tiện ; nợ ; phân a ́ ; phân rồi đó ; phân thê ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
